XE NÂNG DẦU 5.0T-7.5T


Chi tiết sản phẩm

Specifications

  • CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA NHÀ SẢN XUẤT
    ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
    Nhà sản xuất ANHUI HELI CO., LTD
    Model CPCD50 CPCD60 CPCD70 CPCD75
    Loại năng lượng Dầu
    Sức nâng kg 5000 6000 7000 7500
    Trung tâm tải mm 600
    Phương thức hoạt động Ngồi lái
    KÍCH THƯỚC
    Tổng chiều cao càng nâng h4 mm 4420 4420 4420 4290
    Tổng chiều cao nâng cao nhất h3 mm 3000
    Tổng chiều cao cột nâng h1 mm 2500 2500 2500 2567
    Tổng nâng tự do h2 mm 200 267
    Chiều cao càng nâng đến đỉnh cột nâng h8 mm 1365
    khoảng cách mặt ghế đến nóc xe h7 mm 1120
    Tổng chiều cao  h6 mm 2450 2450 2450 2510
    Tổng chiều dài L1 mm 4625 4695 4770 4965
    Tổng chiều dài L2 mm 3405 3475 3550 655
    Nhô ra trước X mm 590 590 590 655
    Nhô ra sau L4xWxT mm 565 635 710 840
    Khoảng cách trục L5 mm 2250 2250 2250 2250
    Chiều cao kéo nối h5 mm 430 430 430 430
    Khoảng cách nhỏ nhất với nền nhà m1 mm 200 200 200 250
    Tổng chiều rộng B mm 1995 1995 1995 1995
    khoảng cách càng nâng (to / nhỏ) R mm 1845/300 1845/300 1845/300 1440/300
    khoảng cách bánh xe (trước) S mm 1470 1470 1470 1500
    khoảng cách bánh xe (sau) P mm 1700 1700 1700 1500
    Bán kính ngoài (quay xe) tối thiểu Wa mm 3250 3300 3360 3425
    Bán kính trong (quay xe) tối thiểu V mm 200 200 200 200
    Khoảng cách tối thiểu đường đi Ra mm 2960 3000 3040 3240
    Độ nghiêng cột nâng α/β % 6° / 12°
    Kích thước càng nâng mm 55x1220x150 60x1220x150 65x1220x150 70x1220x150
    TÍNH NĂNG
    Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) Km/h 26/28 26/28 26/28 24/29
    Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) mm/s 550/580 550/580 480/560 430/480
    Tốc độ hạ xuống  (đầy tải / không tải) mm/s ≤600/≥300
    Lực kéo tối đa  (đầy tải / không tải) kN 54 54 54 54
    Lực leo dốc  (đầy tải / không tải) % 35/20 32/20 30/20 25/20
    TRỌNG LƯỢNG
    Tổng trọng lượng kg 7980 8570 9170 10050
    Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 11660/1320 12990/1580 14420/1750 13800/3750
    Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 4010/3970 3850/4720 3780/5390 2710/7340
    BÁNH XE
    Số lượng bánh xe ( trước / sau ) 4x/2
    Loại bánh xe Bánh xe đặc ruột
    Kích thước bánh xe  trước 4-8.25-15
    Kích thước bánh xe  sau 2-8.25-15
    Bộ phận vận hành Power brake-pedal tyre
    Bộ phận thắng Mechanical-hand braking rod type
    ĐỘNG CƠ TRUYỀN TẢI
    Bình điện (Điện áp / Công suất) V/Ah 2x12/80
    Động cơ ISUZU  A-6BG1QC-02 XI CHAI -- CA6110
    Loại động cơ Động cơ dầu
    Công suất động cơ kW/rpm 82/2000 83/2000
    Động cơ mô men xoắn Nm/rpm 415/1400-1600 450/1400-1500
    Xi lanh động cơ (số xít) 6-105*125 6
    Dung tích L 6.494 7.127
    Dung lượng nhiên liệu L 140
    Hộp biến số bánh răng (phía trước / sau) 2/2- số tự động

Sản phẩm khác