XE NÂNG DẦU 4.0T-5.0T


Chi tiết sản phẩm

Specifications

  •  

    CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA NHÀ SẢN XUẤT
    ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
    Nhà sản xuất ANHUI HELI CO., LTD
    Model CPCD40-M2 CPCD45-M2 CPCD50-M2
    Loại năng lượng Diesel
    Sức nâng kg 4000 4500 5000
    Trung tâm tải mm 500
    Phương thức hoạt động Driver Seated
    Kích thước
    Tổng chiều cao càng nâng H mm 4250
    Tổng chiều cao nâng cao nhất H1 mm 3000
    Tổng chiều cao cột nâng H2 mm 2275
    Tổng nâng tự do H4 mm 150
    Chiều cao càng nâng đến đỉnh cột nâng H3 mm 1250
    khoảng cách mặt ghế đến nóc xe H6 mm 1020
    Tổng chiều cao  H8 mm *2350/2270/2230
    Tổng chiều dài L/L` mm 4140/3080 4170/3100 4364/3144
    Nhô ra trước L2 mm 560
    Nhô ra sau L4 mm 520 540 584
    Khoảng cách trục L3 mm 2000
    Chiều cao kéo nối H7 mm 380
    Khoảng cách nhỏ nhất với nền nhà H5 mm 175
    Tổng chiều rộng W1 mm 1480
    khoảng cách càng nâng (to / nhỏ) W2 mm 1340/300
    khoảng cách bánh xe (trước / sau) W3/W4 mm 1180/1190
    Bán kính ngoài (quay xe) tối thiểu r' mm 220
    Bán kính trong (quay xe) tối thiểu r mm 2720 2740 2800
    Khoảng cách tối thiểu đường đi Ra mm 2480 2500 2550
    Độ nghiêng cột nâng α/β % 6° / 12°
    Kích thước càng nâng L1xWxT mm 1070x150x50
    Tính năng
    Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) Km/h 24/25
    Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) mm/s 460/520
    Tốc độ hạ xuống  (đầy tải / không tải) mm/s 300 < < 600
    Lực kéo tối đa  (đầy tải / không tải) kN 30/18
    Lực leo dốc  (đầy tải / không tải) % 20/20
    Trọng Lương
    Tổng trọng lượng kg 6310 6510 6760
    Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 8925/1575 9750/1550 10500/1600
    Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 2700/3800 2710/4090 2680/4420
    Bánh xe
    Số lượng bánh xe ( trước / sau ) 2X/2
    Loại bánh xe Bánh xe đặc ruột
    Kích thước bánh xe  trước/sau 8.25-15 / 7.00-12 300-15 / 7.00-12
    Kích thước bánh xe đôi   8.25-15 / 7.00-12
    Bộ phận vận hành Hydraulic-foot pedal
    Bộ phận thắng Mechanical-hand brake lever type
    ĐỘNG CƠ TRUYỀN TẢI
    Bình điện (Điện áp / Công suất) V/Ah 24/80
    Động cơ Xi Chai -- CA4110 Mitsubishi S6S-230
    Công suất động cơ kW/rpm 61/2200 52/2300
    Động cơ mô men xoắn Nm/rpm 305/1400~1600 248/1700
    Xi lanh động cơ (số xít) 4-110 x 125 6-94×120
    Dung tích L 4.752 4.966
    Dung lượng nhiên liệu L 90
    Hộp biến số bánh răng (phía trước / sau) 2-1 powered shift

Sản phẩm khác