XE NÂNG DẦU 2.0T-3.5T


Chi tiết sản phẩm

Specifications

  • CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA NHÀ SẢN XUẤT
    ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
    Nhà sản xuất ANHUI HELI CO., LTD
    Model CPC20 CPCD20 CPC25 CPCD25 CPC30 CPCD30 CPC35 CPCD35 CPCD38
    Loại năng lượng Dầu
    Sức nâng kg 2000 2500 3000 3500 3800
    Trung tâm tải mm 500
    Phương thức hoạt động Ngồi lái
    KÍCH THƯỚC
    Tổng chiều cao nâng cao nhất h3 mm 3000 3000 3000 3000 3000
    Tổng chiều cao cột nâng h1 mm 1995 1995 2070 2180
    Tổng chiều cao càng nâng h4 mm 4030 4030 4262 4262
    Tổng nâng tự do h2 mm 170 170 160 170 150
    Tổng chiều cao  h6 mm 2070 2070 2090 2090 2195
    Khoảng cách nhỏ nhất với nền nhà m1 mm 110 110 135 135
    khoảng cách mặt ghế đến nóc xe h7 mm 1000
    Chiều cao kéo nối h5 mm 290 290 310 310
    Chiều cao càng nâng đến đỉnh cột nâng h8 mm 995 995 1227 1222
    Tổng chiều dài (L1/L2) mm 3422/2502 3646/2576 3752/2682 3763/2693 3954/2884
    Khoảng cách trục L5 mm 1600 1600 1700 1700 1900
    Nhô ra trước X mm 477 477 479 498 498
    Nhô ra sau L4 mm 420 494 495 495 495
    Tổng chiều rộng B mm 1170 1170 1225 1225
    khoảng cách bánh xe (trước / sau) (S/P) mm 970/970 970/970 1000/970 1000/970 1000/970
    khoảng cách càng nâng (to / nhỏ) R mm 1030/244 1030/244 1060/250 1060/250
    Bán kính ngoài (quay xe) tối thiểu V mm 2170 2240 2400 2420
    Bán kính trong (quay xe) tối thiểu Wa mm 160 160 200 200
    Khoảng cách tối thiểu đường đi Ra mm 2200 2200 2380 2400
    Độ nghiêng cột nâng α/β % 6° / 12°
    Kích thước càng nâng a x b x c mm 920x122x40 1070x122x40 1070x125x45 1070x125x50 1070x125x50
    TÍNH NĂNG
    Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) Km/h 17/19 17/19 18/19 19/19
    Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) mm/s 530/550 530/550 440/480 330/370
    Tốc độ hạ xuống  (đầy tải / không tải) mm/s 450/550 450/550 450/500 350/400
    Lực kéo tối đa  (đầy tải / không tải) kN 20/15 21/15 20/15.2 21/15.2 20/16 21/16 20/16.3 21/16.3
    Lực leo dốc  (đầy tải / không tải) % 21/20 27/20 18/20 23/20 20/20 20/20 15/20 10.5/20
    TRỌNG LƯỢNG
    Tổng trọng lượng kg 3320 3680 4270 4700 4850
    Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 4788/532 5562/618 6543/727 7380/820
    Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 1328/1992 1472/2208 1708/2562 1880/2820
    BÁNH XE
    Số lượng bánh xe ( trước / sau ) 2X/2
    Loại bánh xe Bánh xe đặc ruột
    Kích thước bánh xe 7.00-12- /6.00-9  28x9-15 /6.50-10 
    Bộ phận vận hành Hydraulic-Foot Pedal / 液压-踏板式
    Bộ phận thắng Mechanical-Hand Lever / 机械-手动式
    ĐỘNG CƠ TRUYỀN TẢI
    Bình điện (Điện áp / Công suất) V/Ah 12/80 12/80
    Động cơ Mitsubisi S4S 德国 -- 道依茨.大柴CA498-97
    Công suất động cơ kW/rpm 35.3KW/2250rpm 45KW/2500rpm
    Động cơ mô men xoắn Nm/rpm 177Nm/1700rpm 170~180Nm/1600~1800rpm
    Xi lanh động cơ (số xít) 4-94 4-98
    Dung tích L 120mm/3.331 L 105/3.168 L
    Hộp biến số bánh răng (phía trước / sau) Tự động / số sàn

     

    CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA NHÀ SẢN XUẤT
    ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
    Nhà sản xuất ANHUI HELI CO., LTD
    Model CPC20 CPCD20 CPC25 CPCD25 CPC30 CPCD30 CPC35 CPCD35 CPCD38
    Loại năng lượng Dầu
    Sức nâng kg 2000 2500 3000 3500 3800
    Trung tâm tải mm 500
    Phương thức hoạt động Ngồi lái
    KÍCH THƯỚC
    Tổng chiều cao nâng cao nhất h3 mm 3000 3000 3000 3000 3000
    Tổng chiều cao cột nâng h1 mm 1995 1995 2070 2180
    Tổng chiều cao càng nâng h4 mm 4030 4030 4262 4262
    Tổng nâng tự do h2 mm 170 170 160 170 150
    Tổng chiều cao  h6 mm 2070 2070 2090 2090 2195
    Khoảng cách nhỏ nhất với nền nhà m1 mm 110 110 135 135
    khoảng cách mặt ghế đến nóc xe h7 mm 1000
    Chiều cao kéo nối h5 mm 290 290 310 310
    Chiều cao càng nâng đến đỉnh cột nâng h8 mm 995 995 1227 1222
    Tổng chiều dài (L1/L2) mm 3422/2502 3646/2576 3752/2682 3763/2693 3954/2884
    Khoảng cách trục L5 mm 1600 1600 1700 1700 1900
    Nhô ra trước X mm 477 477 479 498 498
    Nhô ra sau L4 mm 420 494 495 495 495
    Tổng chiều rộng B mm 1170 1170 1225 1225
    khoảng cách bánh xe (trước / sau) (S/P) mm 970/970 970/970 1000/970 1000/970 1000/970
    khoảng cách càng nâng (to / nhỏ) R mm 1030/244 1030/244 1060/250 1060/250
    Bán kính ngoài (quay xe) tối thiểu V mm 2170 2240 2400 2420
    Bán kính trong (quay xe) tối thiểu Wa mm 160 160 200 200
    Khoảng cách tối thiểu đường đi Ra mm 2200 2200 2380 2400
    Độ nghiêng cột nâng α/β % 6° / 12°
    Kích thước càng nâng a x b x c mm 920x122x40 1070x122x40 1070x125x45 1070x125x50 1070x125x50
    TÍNH NĂNG
    Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) Km/h 17/19 17/19 18/19 19/19
    Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) mm/s 530/550 530/550 440/480 330/370
    Tốc độ hạ xuống  (đầy tải / không tải) mm/s 450/550 450/550 450/500 350/400
    Lực kéo tối đa  (đầy tải / không tải) kN 20/15 21/15 20/15.2 21/15.2 20/16 21/16 20/16.3 21/16.3
    Lực leo dốc  (đầy tải / không tải) % 21/20 27/20 18/20 23/20 20/20 20/20 15/20 10.5/20
    TRỌNG LƯỢNG
    Tổng trọng lượng kg 3320 3680 4270 4700 4850
    Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 4788/532 5562/618 6543/727 7380/820
    Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 1328/1992 1472/2208 1708/2562 1880/2820
    BÁNH XE
    Số lượng bánh xe ( trước / sau ) 2X/2
    Loại bánh xe Bánh xe đặc ruột
    Kích thước bánh xe 7.00-12- /6.00-9  28x9-15 /6.50-10 
    Bộ phận vận hành Hydraulic-Foot Pedal / 液压-踏板式
    Bộ phận thắng Mechanical-Hand Lever / 机械-手动式
    ĐỘNG CƠ TRUYỀN TẢI
    Bình điện (Điện áp / Công suất) V/Ah 12/80 12/80
    Động cơ Mitsubisi S4S 德国 -- 道依茨.大柴CA498-97
    Công suất động cơ kW/rpm 35.3KW/2250rpm 45KW/2500rpm
    Động cơ mô men xoắn Nm/rpm 177Nm/1700rpm 170~180Nm/1600~1800rpm
    Xi lanh động cơ (số xít) 4-94 4-98
    Dung tích L 120mm/3.331 L 105/3.168 L
    Hộp biến số bánh răng (phía trước / sau) Tự động / số sàn

Sản phẩm khác


Deprecated: Function create_function() is deprecated in /www/wwwroot/chlvn.com/administrator/components/com_zoo/helpers/renderer.php on line 245

Deprecated: Function create_function() is deprecated in /www/wwwroot/chlvn.com/administrator/components/com_zoo/helpers/renderer.php on line 245

Deprecated: Function create_function() is deprecated in /www/wwwroot/chlvn.com/administrator/components/com_zoo/helpers/renderer.php on line 245

Deprecated: Function create_function() is deprecated in /www/wwwroot/chlvn.com/administrator/components/com_zoo/helpers/renderer.php on line 245