XE NÂNG DẦU 1.0T-1.8T


Chi tiết sản phẩm

Specifications

  • CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA NHÀ SẢN XUẤT
    ĐẶC TÍNH
    Nhà sản xuất ANHUI HELI CO., LTD
    Model CPC10 CPCD10 CPC15 CPCD15 CPC18 CPCD18
    Loại năng lượng Dầu
    Sức nâng kg 1000 1500 1750
    Trung tâm tải mm 500
    Phương thức hoạt động Ngồi lái
    KÍCH THƯỚC
    Tổng chiều cao càng nâng h4 mm 4030 4030 4030
    Tổng chiều cao nâng cao nhất h3 mm 3000
    Tổng chiều cao cột nâng h1 mm 1995 1995 1995
    Tổng nâng tự do h2 mm 152 155 155
    Chiều cao càng nâng đến đỉnh cột nâng h8 mm 1008 1005 1005
    khoảng cách mặt ghế đến nóc xe h7 mm 1025
    Tổng chiều cao  h6 mm 2070 2070 2070
    Tổng chiều dài L1 mm 2941 3165 3213
    Tổng chiều dài L2 mm 2171 2245 2293
    Nhô ra trước X mm 418 421 465
    Nhô ra sau L4 mm 350 420 465
    Khoảng cách trục L5 mm 1400 1400 1400
    Chiều cao kéo nối H5 mm 250 250 250
    Khoảng cách nhỏ nhất với nền nhà m1 mm 110 110 110
    Tổng chiều rộng B mm 1070 1070 1070
    khoảng cách càng nâng (to / nhỏ) S mm 950/200
    khoảng cách bánh xe (trước) R mm 890 890 920
    khoảng cách bánh xe (sau) P mm 920 920 920
    Bán kính ngoài (quay xe) tối thiểu Wa mm 1880 1955 1985
    Bán kính trong (quay xe) tối thiểu V mm 110 110 95
    Khoảng cách tối thiểu đường đi Ra mm 1977 2052 2093
    Độ nghiêng cột nâng α/β 6° / 12°
    Kích thước càng nâng mm 770x100x32 920x100x35 920x100x35
    TÍNH NĂNG
    Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) Km/h 13.5/14.5
    Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) mm/s 590/650
    Tốc độ hạ xuống  (đầy tải / không tải) mm/s 450/550
    Lực kéo tối đa  (đầy tải / không tải) kN 12.3/7 18/7 12.3/7 18/7 12.3/7 18/7
    Lực leo dốc  (đầy tải / không tải) % ≥20
    TRỌNG LƯƠNG
    Tổng trọng lượng kg 2220 2660 2890
    Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 2830/390 3640/520 4040/600
    Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 1220/1000 1170/1490 1140/1750
    BÁNH XE
    Số lượng bánh xe ( trước / sau ) 2X/2
    Loại bánh xe Bánh xe đặc ruột
    Kích thước bánh xe  trước 6.50-10
    Kích thước bánh xe  sau 5.00-8
    Bộ phận vận hành Hydraulic-Foot Pedal / 液压-踏板式
    Bộ phận thắng Mechanical-Hand Lever / 机械-手动式
    ĐỘNG CƠ TRUYỀN TẢI
    Bình điện (Điện áp / Công suất) V/Ah 12/80
    Động cơ ISUZU C240PKJ
    Công suất động cơ kW/rpm 35.4/2500
    Động cơ mô men xoắn Nm/rpm 139.9/1800
    Xi lanh động cơ (số xít) 4-86×102
    Dung tích L 2.369
    Dung lượng nhiên liệu L 38
    Hộp biến số bánh răng (phía trước / sau) 1-1Power Shift Shift Shift T/M,2-2 Manual Shift T/M

Sản phẩm khác


Deprecated: Function create_function() is deprecated in /www/wwwroot/chlvn.com/administrator/components/com_zoo/helpers/renderer.php on line 245

Deprecated: Function create_function() is deprecated in /www/wwwroot/chlvn.com/administrator/components/com_zoo/helpers/renderer.php on line 245

Deprecated: Function create_function() is deprecated in /www/wwwroot/chlvn.com/administrator/components/com_zoo/helpers/renderer.php on line 245

Deprecated: Function create_function() is deprecated in /www/wwwroot/chlvn.com/administrator/components/com_zoo/helpers/renderer.php on line 245