XE NÂNG ĐIỆN 1.5T AC BA ĐIỂM TỰA


Chi tiết sản phẩm

Specifications

  • Đặc tính
    Nhà sản xuất 安徽合力
    Model CPD15
    Số cấu hình GA2R
    Sức nâng Q KG 1500
    Trọng tâm nâng C mm 500
    Phương thức hoạt động 蓄电池
    Phương thứclái 座式
    Khoảng cách trục L1 mm 1356
    Bánh xe
    Loại bánh xe 实心轮胎Bánh xe đặc ruột  Solid tires
    Số bánh lái / tải (x = chạy) 2/1X
    Lốp xe (giữa lốp), mặt trước b10 mm 945
    Kích thước lốp xe tải (phía trước) Φ254x120
    Kích thước lốp xe Φ330x114
    Kích thước
    Khoảng cách tải × mm 250
    Độ nghiêng cột nâng, trước sau ɑ/β      (°)   3/5
    Độ cao tĩnh của cột nâng h1 mm 2251
    Độ cao nâng tự do h2 mm 140
    Độ cao nâng cao nhất h3 mm 3100
    Độ cao cao nhất khi làm việc L4 mm 520
    Độ cao cao nhất khi làm việc h4 mm 4185
    Độ cao đỉnh giá h6 mm 2250
    Chiều cao ghế ngồi h7 mm 300
    kích thước càng nâng s/e/L mm 45×100×920
    Giá càng nâng ISO 2328 2A
    Tổng chiều dài xe L1 mm 2227
    Chiều dài xe ( ko càng nâng ) L2 mm 1687
    Chiều rộng xe b1 mm 1093
    Bán kính quay xe Wa mm 1630
    Khoảng cách cột nâng và mặt đất m1 mm 75
    Khoảng cách trục trọng tâm và mặt đất m2 mm 50
    Khoảng cách tối thiểu đường đi khi nâng hàng Ast mm 2580
    Khoảng cách tối thiểu đường đi khi nâng hàng 2780
    Điều chỉnh càng nâng b3 mm 200~680
    Tính năng
    Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) km/h 9.5/10
    Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) m/s 0.26/
    Tốc độ hạ xuống m/s 0.48
    Lực leo dốc  (đầy tải) m/s 17/17/15
    Lực kéo tối đa  (đầy tải) % 15600
    Tăng tốc 10m  (đầy tải / không tải) s 5.75/5.2
    Trọng lượng
    Tổng trọng lượng ( gồm / ko gồm bình điện) kg 4810/3460
    Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 2320/2490
    Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 7055/755
    Bình điện
    Bình điện  V/Ah 80/480
    Trọng lượng bình điện kg 1350(1350-1626)
    Kích thước bình điện 43536A
    Động cơ và bộ điều khiển
    Drive motor power-60 minutes kW 16.6(交流)
    Nâng công suất động cơ-15 phút kW 13.0(直流)
    Chế độ động cơ điều khiển MOSFET/AC
    Chế độ động cơ nâng MOSFET/DC
    Phanh dịch vụ / phanh đỗ xe  Hydraulic/Mechanial
    hệ thống thủy lực áp suất làm việc Mpa 21

Sản phẩm khác