XE NÂNG ĐIỆN 1.0T-2.5T AC


Chi tiết sản phẩm

Specifications

  • Đặc tính
    Nhà sản xuất 安徽合力
    Model CPD10 CPD15 CPD20 CPD25
    Số cấu hình CA1/CA2/CA3 CA1/CA2/CA3 CA1/CA2/CA3 CA1/CA2/CA3
    Sức nâng Q KG 1000 1500 2000 2500
    Trọng tâm nâng C mm 500 500 500 500
    Phương thức hoạt động 蓄电池
    Phương thứclái 座式
    Khoảng cách trục L1 mm 1280 1280 1535 1535
    Bánh xe
    Loại bánh xe ( trước sau ) Bánh xe đặc ruột
    Số lượng bánh xe 2/2 2/2 2/2 2/2
    Truc truớc W3 mm 890 890 960 960
    Truc sau W2 mm 920 920 950 950
    Bánh trước 6.50-10-10PR 6.50-10-10PR 7.00-12-12PR 7.00-12-12PR
    Bánh sau 16 x 6 -8-10PR 16 x 6 -8-10PR 18 x 7-8-14PR 18 x 7-8-14PR
    Kích thước
    Nhô ra trước L2 mm 410 410 465 465
    Độ nghiêng cột nâng, trước sau ɑ/β            6°/12° 6°/12° 6°/12° 6°/12°
    Độ cao tĩnh của cột nâng H1 mm 1995 1995 2000 2000
    Độ cao nâng tự do H3 mm 150 150 170 170
    Độ cao nâng cao nhất H mm 3000 3000 3000 3000
    Độ cao cao nhất khi làm việc H2 mm 4040 4040 4042 4042
    Độ cao đỉnh giá H4 mm 2130 2130 2155 2155
    kích thước càng nâng T×W×L4 mm 32x100x770 35x100x920 40x122x920 40x122x1070
    Giá càng nâng ISO 2328 2A 2A 2A 2A
    Chiều dài xe ( ko càng nâng ) L' mm 2065 2065 2400 2400
    Chiều rộng xe W1 mm 1070 1070 1150 1150
    Bán kính quay xe r mm 1770 1770 2065 2065
    Khoảng cách cột nâng và mặt đất H5 mm 110 110 115 115
    Khoảng cách trục trọng tâm và mặt đất H6 mm 120 120 135 135
    Khoảng cách tối thiểu đường đi khi nâng hàng Ast mm 3380 3380 3730 3730
    Khoảng cách tối thiểu đường đi khi nâng hàng Ast mm 3580 3580 3930 3930
    Điều chỉnh càng nâng ( bên ngoài ) lớn nhất / nhỏ nhất 960/200 960/200 1030/244 1030/244
    Tính năng
    Tốc độ di chuyển (đầy tải / không tải) km/h 14/15 14/15 14/15 14/15
    Tốc độ nâng lên  (đầy tải / không tải) m/s 0.29/0.45 0.27/0.45 0.28/0.49 0.26/0.49
    Tốc độ hạ xuống m/s 0.45 0.45 0.45 0.45
    Lực leo dốc  (đầy tải) % 18 17 16 15
    Lực kéo tối đa  (đầy tải) N 7800 8600 12300 12800
    Tăng tốc 10m  (đầy tải / không tải) s 5.2/5.0 5.4/5.2 5.6/5.4 6.2/6.0
    Trọng lượng
    Tổng trọng lượng ( gồm / ko gồm bình điện) kg 2680/2030 2950/2300 4080/3080 4230/3230
    Trọng lượng đầy tải (trước / sau) kg 1215/1465 1330/1620 1960/2120 1950/2280
    Trọng lượng không tải (trước / sau) kg 3080/600 3900/550 5220/860 6020/710
    Bình điện
    Bình điện  V/Ah 48/400 48/400 48/600 48/600
    Trọng lượng bình điện kg 650(600-1000) 650(600-1000) 1000(950-1300) 1000(950-1300)
    Kích thước bình điện 43531A 43531A 43531A 43531A
    Động cơ và bộ điều khiển
    Drive motor power-60 minutes kW 8.0(交流) 11.1(交流)
    Nâng công suất động cơ-15 phút kW 7.5(直流) 10.5(直流)
    Chế độ động cơ điều khiển MOSFET/AC MOSFET/AC MOSFET/AC MOSFET/AC
    Chế độ động cơ nâng MOSFET/DC MOSFET/DC MOSFET/DC MOSFET/DC
    Phanh dịch vụ / phanh đỗ xe  Hydraulic/Mechanial Hydraulic/Mechanial Hydraulic/Mechanial Hydraulic/Mechanial
    hệ thống thủy lực áp suất làm việc Mpa 14.5 14.5 17.5 17.5

Sản phẩm khác